FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
67626.90-68428.80
Bán
68205.59
Mua
68205.34
-174.66(-0.26%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
1971.55-1972.12
Bán
1982.06
Mua
1980.16
-0.48(-0.02%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
54.62-54.88
Bán
54.78
Mua
54.69
-0.33(-0.6%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.4282-1.4312
Bán
1.4236
Mua
1.4224
-0.0175(-1.23%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
563.36-564.05
Bán
569.71
Mua
569.67
+4.22(+0.74%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
563.36-564.05
Bán
569.71
Mua
569.67
+4.22(+0.74%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
3.595-3.602
Bán
3.569
Mua
3.554
-0.069(-1.94%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
8.85650-8.86148
Bán
8.84267
Mua
8.83067
-0.07283(-0.82%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
0.962-0.964
Bán
0.952
Mua
0.939
-0.028(-2.98%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.3520-1.3531
Bán
1.3478
Mua
1.3348
-0.0175(-1.31%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.09816-0.09839
Bán
0.09763
Mua
0.09752
-0.00177(-1.82%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.27854-0.27917
Bán
0.27698
Mua
0.27548
-0.00479(-1.74%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
84.99-85.13
Bán
85.38
Mua
85.34
-0.45(-0.53%)