logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4853.69-5010.57
Bán
4986.37
Mua
4985.57
+108.4(+2.17%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
72.33-72.48
Bán
77.29
Mua
77.25
+3.77(+4.88%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4853.54-5010.57
Bán
4986.37
Mua
4985.57
+108.55(+2.18%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1691.22-1694.91
Bán
1746.78
Mua
1736.78
+35.22(+2.03%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
2015.50-2016.00
Bán
2094.00
Mua
2094.00
+74(+3.53%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
62.13-65.23
Bán
65.11
Mua
65.11
+2.9(+4.45%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.047-3.047
Bán
3.027
Mua
3.027
-0.019(-0.63%)
#HGH26
Futures Copper, Feb 2026
Phạm vi của ngày
5.669-5.669
Bán
5.769
Mua
5.769
+0.095(+1.65%)
#HGJ26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.700-5.700
Bán
5.798
Mua
5.798
+0.094(+1.62%)
#HGK26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.731-5.731
Bán
5.829
Mua
5.829
+0.094(+1.61%)
#QGH26
miNY Natural Gas, Mar 2026
Phạm vi của ngày
3.03-3.03
Bán
3.00
Mua
3.00
-0.03(-1%)
#QGJ26
miNY Natural Gas, Apr 2026
Phạm vi của ngày
2.94-2.94
Bán
2.91
Mua
2.91
-0.03(-1.03%)
#QGK26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
2.85-2.85
Bán
2.91
Mua
2.91
0(0%)
#XBZH26
Brent Crude Oil, Mar 2026
Phạm vi của ngày
69.11-71.09
Bán
70.65
Mua
70.65
-0.11(-0.16%)
#XBZJ26
Brent Crude Oil, Apr 2026
Phạm vi của ngày
67.43-67.43
Bán
70.20
Mua
70.20
+2.87(+4.09%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
66.84-66.84
Bán
69.62
Mua
69.62
+2.83(+4.06%)
#XBZM26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
66.38-66.38
Bán
69.07
Mua
69.07
+2.79(+4.04%)
#ZCH26
Futures Corn, Mar 2026
Phạm vi của ngày
425.20-428.20
Bán
426.20
Mua
426.20
-0.8(-0.19%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
435.20-437.80
Bán
436.20
Mua
436.20
-0.2(-0.05%)
#ZLH26
Futures Soybean Oil, Feb 2026
Phạm vi của ngày
57.35-58.96
Bán
58.45
Mua
58.45
+1.1(+1.88%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
58.07-59.57
Bán
59.12
Mua
59.12
+1.05(+1.78%)
#ZMH26
Futures Soybean Meal, Mar 2026
Phạm vi của ngày
303.20-308.20
Bán
303.60
Mua
303.60
-2(-0.66%)
#ZSH26
Futures Soybeans, Feb 2026
Phạm vi của ngày
1127.50-1143.25
Bán
1132.50
Mua
1132.50
-2.5(-0.22%)
#ZWH26
Futures Wheat, Mar 2026
Phạm vi của ngày
538.80-549.30
Bán
545.10
Mua
545.10
+6.3(+1.16%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
542.70-552.00
Bán
551.40
Mua
551.40
+8.7(+1.58%)
#CCH26
Cocoa, Mar 2026
Phạm vi của ngày
3106-3412
Bán
3244
Mua
3244
-168(-5.18%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
3192-3498
Bán
3330
Mua
3330
-168(-5.05%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
3254-3562
Bán
3392
Mua
3392
-170(-5.01%)
#JOH26
Orange Juice, Mar 2026
Phạm vi của ngày
186.75-201.00
Bán
196.50
Mua
196.50
-3.75(-1.91%)
#KCH26
Coffee, Mar 2026
Phạm vi của ngày
280.75-288.25
Bán
286.75
Mua
286.75
+0.5(+0.17%)
#KCK26
Coffee, May 2026
Phạm vi của ngày
280.50-287.00
Bán
285.00
Mua
285.00
-0.25(-0.09%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
277.25-283.50
Bán
281.50
Mua
281.50
-0.75(-0.27%)
#CTH26
Cotton, Mar 2026
Phạm vi của ngày
61.32-61.81
Bán
61.60
Mua
61.60
+0.07(+0.11%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
63.49-64.12
Bán
63.84
Mua
63.84
+0.21(+0.33%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
65.24-65.80
Bán
65.52
Mua
65.52
+0.14(+0.21%)
#SBH26
Sugar, Mar 2025
Phạm vi của ngày
13.85-14.17
Bán
14.16
Mua
14.16
+0.31(+2.19%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
13.47-13.77
Bán
13.75
Mua
13.75
+0.28(+2.04%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
13.46-13.73
Bán
13.71
Mua
13.71
+0.25(+1.82%)
GLDUSD
Spot Gold micro
Phạm vi của ngày
1.9029-1.9029
Bán
1.9089
Mua
1.9029
0(0%)